reservation price
/ˌrɛzərˈveɪʃən praɪs/Danh từ
- Đồng nghĩa với điểm mấu chốt (“kết quả tối thiểu có thể chấp nhận được từ một cuộc đàm phán”).Synonym of bottom line (“a minimum acceptable result from a negotiation”).Từ đồng nghĩa:bottom line
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reservation price” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish